Bản lề sàn VVP tại tphcm – chính hãng 100%

Bản lề sàn vvp tại tphcm là một thương hiệu nổi tiếng được rất được ưa dùng trên thị trường, bản lề dễ chỉnh, giá thành cạnh tranh, 70% khách hàng lựa chọn thương hiệu VVP cho cửa bản lề sàn nhà mình

Hải Phong chúng tôi nhận phân phối các sản phẩm phụ kiện cửa kính bản lề sàn VVP tại tphcm. Chúng tôi cung cấp đầy đủ các loại tải trọng của VVP

ban-le-san-vvp-FC34-15

Bản lề sàn vvp tại tphcm

Các loại tải trọng mà thương hiệu bản lề sàn vvp tại tphcm phân phối gồm có

Bao gồm :

+ Bản lề sàn vvp FC34-15 tương ứng với các tải trọng như sau:75kg,

+ Bản lề sàn vvp FC34-20 tương ứng với các tải trọng như sau:105kg,

+ Bản lề sàn vvp FC34-25 tương ứng với các tải trọng như sau:150kg,

+ Bản lề sàn vvp FC49-30 tương ứng với các tải trọng như sau:180kg,

Bản lề sàn VVP tại tphcm có ưu điểm vượt trội là sử dụng dầu PLC HYDROIL FR – đây là loại dầu chống cháy, khả năng bôi trơn tốt, độ bền cao khả năng chịu lửa từ 1500C tới -450C làm cho hệ thống pitong hoạt động tốt hơn, khả năng đóng mở cho cửa rất yên ổn, phía trên bản lề được bao phủ bởi vòng mặt bích rất kín khít tránh được việc chảy dầu ra ngoài

Bản lề sàn VVP tại tphcm đang là thương hiệu hàng đầu được ưa dùng tại Việt Nam trong lĩnh vực sản xuất và cung ứng các sản phẩm bản lề sàn, kẹp kính, và các phụ kiện ngành kính, đặc biệt là TPHCM, độ ưa dùng bản lề sàn VVP chiếm đến 70% thị trường, bởi thương hiệu lâu năm, dễ dàng điều chỉnh hơi theo ý muốn

1. Bản lề sàn vvp tại tphcm

  1. Bản lề sàn VVP FC34-15 – 75Kg tương ứng cánh 0,8m- 1m
  2. Bản lề sàn VVP FC34-20 105 kg tương ứng cánh 1m -1,2m
  3. Bản lề sàn VVP FC34-25 150 kg tương ứng cánh 1,2m -1,5m
  4. Bản lề sàn VVP FC49-30 180 kg tương ứng cánh >1,5m
Bản lề sàn vvp tại tphcm

Bản lề sàn vvp tại tphcm

Có 2 dòng chính của VVP là FC34 và FC49, Tương ứng với sử dụng cho tải trọng nhỏ và tải trọng lớn, bản lề sàn thủy thực thường dùng cho cửa kính cường lực, ngoài ra còn được sử dụng cho các loại cửa gỗ, cửa sắt, cửa nhôm và cửa nhựa, phù hợp với mỗi loại sẽ có những phụ kiện phù hợp

2 Kẹp kính bản lề sàn vvp tại tphcm

Để sử dụng cho 1 bộ cửa kính, ngoài bản lề sàn còn có các phụ kiện kẹp kính đi kèm, với hệ thống ốc vít, cố định kẹp được thiết kế, bố trí hợp lý ở các vị trí trọng yếu để có thể cố định vào kính, đảm bảo sự chắc chắn, vận hành êm ái trong quá trình sử dụng cửa kính thủy lực. Hệ thống truyền động hiện đại ăn khớp với trục bản lề có thể tịnh tiến sang phải, sang trái, tháo rời

Bản lề sàn vvp tại tphcm

Bản lề sàn vvp tại tphcm

Kẹp kính VVP FT10 – Kẹp trên cửa kính

Kẹp kính VVP – FT20 – Kẹp dưới cửa kính

Kẹp kính VVP FT30- Kẹp ty cửa kính ( dùng cho cửa có ô chết treo: cánh bắt trực tiếp vào tường, ô chết treo)

Kẹp kính VVP FT40- Kẹp góc cửa kính ( dùng cho bộ cửa 5 tấm: vách bên cạnh, cánh, ô chết treo)

Kẹp khóa VVP FL50- Kẹp khóa cửa kính

Các loại kẹp này thường được sử dụng cho bộ cửa kính 10mm hoặc 12 mm, ngoài ra có kẹp sử dụng riêng cho bộ cửa 15mm

Bản lề sàn vvp tại tphcm

Bản lề sàn vvp tại tphcm

3. Bảng giá phụ kiện bản lề sàn VVP và các phụ kiện kính khác

Dưới đây, Hải phong trân trọng gửi đến quý khách hàng bảng giá niêm yết các sản phẩm phụ kiện kính của hãng VVP Bản lề sàn vvp tại tphcm

Trang trí Nội thất Hải Phong – nhà phân phối chính Hãng bản lề sàn vvp tại tphcm-  tại Việt Nam xin chân thành cảm ơn Quý khách đã quan tâm tới sản phẩm của Công ty chúng tôi.
Chúng tôi xin gửi tới Quý khách bảng giá mới áp dụng từ 01/01/2018 cho các sản phẩm VVP như sau:

Bảng giá  Bản lề sàn VVP tại tphcm áp dụng từ ngày 01/01/2018

TTTên hàngGiá bán
công bố
Ghi chú
1Bản lề sàn FC34-15 có phụ kiện                 1.554.000
2Bản lề sàn FC34-20 có phụ kiện                 1.554.000
3Bản lề sàn FC34-25 có phụ kiện                 1.636.000
4Bản lề sàn FC49-30 không phụ kiện (giá tăng 1/1/2018)                 3.291.000
5Bản lề sàn FC49-30 có phụ kiện (giá tăng 1/1/2018)                 3.321.000
6Bản lề sàn đồng bộ gồm:
+ Bản lề sàn FC34-15 không phụ kiện: 01 chiếc
+ Kẹp kính FT10: 01 chiếc
+ Kẹp kính FT20: 01 chiếc
+ Kẹp kính FL50: 01 chiếc
                 2.808.000
7Bản lề sàn đồng bộ gồm:
+ Bản lề sàn FC34-20 không phụ kiện: 01 chiếc
+ Kẹp kính FT10: 01 chiếc
+ Kẹp kính FT20: 01 chiếc
+ Kẹp kính FL50: 01 chiếc
                 2.808.000
8Bản lề sàn đồng bộ gồm:
+ Bản lề sàn FC34-25 không phụ kiện: 01 chiếc
+ Kẹp kính FT10: 01 chiếc
+ Kẹp kính FT20: 01 chiếc
+ Kẹp kính FL50: 01 chiếc
                 2.890.000
9Bản lề sàn đồng bộ gồm:(giá tăng 1/1/2018)
+ Bản lề sàn FC49-30 không phụ kiện: 01 chiếc
+ Kẹp kính FT10: 01 chiếc
+ Kẹp kính FT20: 01 chiếc
+ Kẹp kính FL50: 01 chiếc
                 4.750.000
10Bản lề sàn đồng bộ (dùng cho kính 15mm) gồm:
+ Bản lề sàn FC34-15 không phụ kiện: 01 chiếc
+ Kẹp kính FT10: 01 chiếc
+ Kẹp kính FT20: 01 chiếc
+ Kẹp kính FL50: 01 chiếc
                 2.910.000
11Bản lề sàn đồng bộ (dùng cho kính 15mm) gồm:
+ Bản lề sàn FC34-20 không phụ kiện: 01 chiếc
+ Kẹp kính FT10: 01 chiếc
+ Kẹp kính FT20: 01 chiếc
+ Kẹp kính FL50: 01 chiếc
                 2.910.000
12Bản lề sàn đồng bộ (dùng cho kính 15mm) gồm:
+ Bản lề sàn FC34-25 không phụ kiện: 01 chiếc
+ Kẹp kính FT10: 01 chiếc
+ Kẹp kính FT20: 01 chiếc
+ Kẹp kính FL50: 01 chiếc
                 2.993.000
13Bản lề treo OC35-10                 1.144.000
14Bản lề treo OC35-15                 1.144.000
15Bản lề treo OC35-20                 1.144.000
16Bản lề sàn FC34-20 không điểm dừng không phụ kiện                 1.554.000
17Bản lề sàn FC34-25 không điểm dừng không phụ kiện                 1.678.000
KẸP KÍNH
18Kẹp kính FT10                    453.000
19Kẹp kính FT20                    453.000
20Kẹp kính FT30                    575.000
21Kẹp kính FT40                    699.000
22Kẹp kính FL50                    720.000
23Kẹp kính FT22                    676.000
24Kẹp kính FT41                 1.910.000
25Kẹp kính FT42                    469.000
26Kẹp kính FT51                 3.495.000
27Kẹp kính FL52/53                 1.315.000
28Kẹp kính FT60                 2.261.000
29Kẹp kính FT61                 1.791.000
30Kẹp kính FT63                    905.000
31Kẹp kính FT10 dùng cho kính 15mm                    576.000
32Kẹp kính FT20 dùng cho kính 15mm                    576.000
33Kẹp kính FT30 dùng cho kính 15mm                    618.000
34Kẹp kính FT40 dùng cho kính 15mm                    740.000
35Kẹp kính FL50 dùng cho kính 15mm                    761.000
36Kẹp kính FT22 dùng cho kính 15mm                    658.000
37Kẹp kính FT41 dùng cho kính 15mm                 1.891.000
38Kẹp kính FT42 dùng cho kính 15mm                    494.000
39Kẹp kính FT61 dùng cho kính 15mm                 1.768.000
40Kẹp kính FT63 dùng cho kính 15mm                    740.000
41Kẹp kính FL52/53 dùng cho kính 15mm                 1.398.000

PHỤ KIỆN NHÀ TẮM

42Thanh dài (1m)
Bộ trượt cửa kính SGD 350
                 3.393.000
43Thanh dài (1.5m)
Bộ trượt cửa kính SGD 350
                 4.016.000
44Thanh dài (1.7m)
Bộ trượt cửa kính SGD 350
                 5.283.000
45Thanh dài (2m)
Bộ trượt cửa kính SGD 350
                 5.345.000
46Thanh dài (2.2m)
Bộ trượt cửa kính SGD 350
                 5.963.000
47Thanh dài (2.5m)
Bộ trượt cửa kính SGD 350
                 6.784.000
48Bộ phụ kiện nhà tắm SC 50Q                 1.785.000
49Bộ phụ kiện nhà tắm SC 50R                 1.844.000
50Bản lề nhà tắm SW 303 (T-K)                    744.000
51Bản lề nhà tắm SW 304 (180 độ K-K)                 1.195.000
52Bản lề nhà tắm SW 3049 (90 độ K-K)                 1.214.000
53Bản lề nhà tắm SW 3041 (135 độ K-K)                 1.214.000
54Bản lề nhà tắm SW3101                 1.910.000
55Bản lề nhà tắm SW309                 1.064.000
56Bản lề nhà tắm SW3109                 1.910.000
57Bản lề nhà tắm SW310                 2.113.000
58Núm cửa SK 1                    828.000
59Núm cửa SK 2                    828.000
60Núm cửa SK 3                    828.000
61Núm cửa SK 4                    828.000
62Núm cửa SK 5                    828.000
63Núm cửa SK 6                    828.000
64Núm cửa SK 7                    828.000
65Núm cửa SK 8                    828.000
66Kẹp kính loại nhỏ GC 501                    198.000
67Kẹp kính loại nhỏ GC 502                    236.000
68Kẹp kính loại nhỏ GC 503                    256.000
69Kẹp kính loại nhỏ GC 504                    256.000
70Kẹp kính loại nhỏ GC 505                    256.000
71Kẹp kính loại nhỏ GC 506                    236.000
72Kẹp kính loại nhỏ GC 507                    276.000
73Kẹp kính SF 430                    276.000
74Kẹp kính SF 431                    355.000
75Kẹp kính SF 439                    355.000
76Chén tường SB 900                    256.000 Dùng cho
ống tròn phi 19
77Chống rung SBR 903                    313.000
78Chống rung SE 904                    313.000
79Chống rung SER 905                    313.000
80Chống rung SBF 906                    636.000
81Chống rung SB 907                    313.000
82Chống rung SBQ 800                    446.000 Dùng
cho ống vuông
83Chống rung SBQ 801                    446.000
84Chống rung SBQ 802                    519.000
85Chống rung SBQ 803                    596.000
86Chống rung SBQ 804                    523.000
87Chống rung SBQ 805                    596.000
88Chống rung SBQ 806                    670.000
89Chống rung SBQ 807                    523.000
90Khóa tay gạt  GL 135                    740.000
91Khóa tay gạt  GLW 180                    740.000
92Khóa tay gạt  GL 180                    740.000
93Khóa tay gạt  GL203/204 (giá tăng 27/11/2017)                 4.726.000
94Khóa tay gạt  GL 90                    848.000
95Khóa tay gạt  GLC 90                    979.000
96Khóa tay gạt  GLW 90                    740.000
97Khóa DOL86/DOK 87                 1.645.000
SPIDER
98Kẹp chân nhện SD 111 (SS)                    985.000 Kẹp chân nhện đã bao gồm đầu bắt kính RH04, chưa gồm trụ giữa
Kẹp chân nhện SD 111 (PS)                 1.065.000
99Kẹp chân nhện SD 222 (SS)                 1.645.000
Kẹp chân nhện SD 222 (PS)                 1.745.000
100Kẹp chân nhện SD 333 (SS)                 2.138.000
Kẹp chân nhện SD 333 (PS)                 2.238.000
101Kẹp chân nhện SD 444 (SS)                 2.720.000
Kẹp chân nhện SD 444 (PS)                 2.840.000
102Kẹp chân nhện SD 555 (SS)                 1.645.000
Kẹp chân nhện SD 555 (PS)                 1.745.000
103Kẹp chân nhện SD 666 (SS)                 1.563.000
Kẹp chân nhện SD 666 (PS)                 1.663.000
104Kẹp chân nhện SDC 202 (SS)                 2.056.000
Kẹp chân nhện SDC 202 (PS)                 2.156.000
105Kẹp chân nhện SDC 404 (SS)                 3.098.000
Kẹp chân nhện SDC 404 (PS)                 3.218.000
106Khớp nối TS 11                    442.000
107Khớp nối TS 22                    442.000
108Khớp nối TS 33                    729.000
109Khớp nối TS 44                    644.000
110Khớp nối TS 55                    644.000
111Khớp nối TS 66                    813.000
112Ống nối với khớp nối TS 77 (D=19, 1m)                    855.000
113Trụ giữa chân nhện                    675.000

TAY NẮM CỬA

114Tay nắm cửa HD 101-2101 (25x305x75)                    394.000 Giá của tay nắm cửa có thể
thay đổi mà không báo trước
vì còn tùy thuộc vào số lượng
hàng tồn trong kho.
Trước khi khách đặt hàng,
mong Quý khách hỏi lại giá
115Tay nắm cửa HD 101-2110 (25x600x115)                    998.000
116Tay nắm cửa HD 107-2702 (19x50x280x203)                    656.000
117Tay nắm cửa HD 110-2011 (25x305x450)                    719.000
118Tay nắm cửa HD 118-2817                 3.584.000
119Tay nắm cửa HD 136-2635 (38x405x95)                 5.086.000
120Tay nắm cửa HD 137-2732 (32x305x90)                 3.350.000
121Tay nắm cửa HD 139-2932 (20x32x450)                 1.275.000
122Tay nắm cửa HD 140 (32×300)                 1.521.000
123Tay nắm cửa HD 142-2241 (20x32x350)                 1.398.000
124Tay nắm cửa HD 142-2242 (20x32x450)                 1.686.000
125Tay nắm cửa HD 142-2244 (32x450x600)                 1.933.000
126Tay nắm cửa HD 142-2245 (32x600x800)                 2.096.000
127Tay nắm cửa HD 142-2246 (32x800x1000)                 2.261.000
128Tay nắm cửa HD 142 dài 1.2m (32x1000x1200)                 2.501.000
129Tay nắm cửa HD 143 (25x60x150x300)                 2.026.000
130Tay nắm cửa HD 146 (25x60x150x325)                 2.178.000 Giá của tay nắm cửa có thể
thay đổi mà không báo trước
vì còn tùy thuộc vào số lượng
hàng tồn trong kho.
Trước khi khách đặt hàng,
mong Quý khách hỏi lại giá
131Tay nắm cửa HD 156-2655 (32x32x450x600)                 2.056.000
132Tay nắm cửa HD 156-2656 (32x32x600x800)                 2.871.000
133Tay nắm cửa HD 160-2064 (40x20x600)                 2.413.000
134Tay nắm cửa HD 160-2065 (40x20x800)                 2.303.000
135Tay nắm cửa HD 167-2763 (32x32x600)                 2.123.000
136Tay nắm cửa HD 173-2372 (25x36x600x800)                 2.799.000
137Tay nắm cửa HD 173-2373 (25x36x800x1000)                 3.170.000
138Tay nắm cửa HD 175-2574 (38x615x350)                 5.293.000
139Tay nắm cửa HD 179-2972 (32x32x450x600)                 2.056.000
140Tay nắm cửa HD 179-2973 (32x32x600x800)                 2.619.000
141Tay nắm cửa HD 184-2481 (32x75x450x800)                 2.881.000
142Tay nắm cửa HD 187-2784 (40x20x600)                 2.509.000
143Tay nắm cửa HD 189-2981 (25x25x450x305)                 1.521.000
144Tay nắm GSB 003                 1.909.000

CÁC PHỤ KIỆN VVP KHÁC

145Tay co âm DC 98 không điểm dừng                    854.000
146Tay co âm DC 100 không điểm dừng                 1.181.000
147Tay co âm DC 200                 1.943.000
148Chốt âm BS 10                      84.000
149Chốt âm US 20                    165.000
150Bản lề chữ A FH-10                    303.000
151Bản lề chữ A FH-12                    329.000
152Bản lề chữ A FH-14                    381.000
153Bản lề chữ A FH-16                    473.000
154Bản lề chữ A FH-18                    571.000
155Tay chống SA 10                    505.000
156Tay chống SA 12                    558.000
157Tay chống SA 14                    595.000
158Tay gạt LW 45                      83.000
159Bánh xe treo RL 401                      83.000
160Bánh xe treo RL 403                      76.000
161Ngõng trên AT 140                      84.000
162Ngõng trên AT 141 (inox 304)                    141.000
163Ngõng trên AT 180                    359.000
164Khóa V 39                    318.000
165Khóa VL 43                    359.000
166Khóa VT 50                 1.110.000
167Kẹp kính FR 10                 3.463.000
168Kẹp kính FR 20                 3.463.000
169Kẹp kính FR 30                 3.420.000
170Kẹp kính FR 40                 4.704.000
171Kẹp kính FR 70                 4.704.000
172Phụ kiện cầu thang HRA 10                    869.000
173Phụ kiện cầu thang HRA 11                    869.000
174Phụ kiện cầu thang HRA 13                    869.000
175Phụ kiện cầu thang HRA 14                    869.000
176Kẹp kính CC 90                    898.000
177Kẹp kính CP 180                    600.000
178Kẹp kính CW 60                    893.000
179Kẹp kính CC 135                    855.000
180Kẹp kính CF 20                 2.010.000
181Kẹp kính CF 30                 2.737.000
182Gioăng PS 10 (kính 10mm, dài 2200mm)                    172.000
183Gioăng PS 12A  (kính 10mm, dài 2200mm)                    172.000
184Gioăng PS 14  (kính 10mm, dài 2200mm)                    172.000
185Gioăng PS 15  (kính 10mm, dài 2200mm)                    172.000
186Gioăng từ PS 18  (kính 10mm, dài 2200mm)                 1.027.000

 

Ngoài thế mạnh là bản lề sàn thì VVP còn có tất cả các phụ kiện sử dụng cho ngành kính như phụ kiện phòng tắm, phụ kiện vách kính…Hải phong cam kết sẽ cung cấp cho quý khách hàng những sản phẩm chính hãng 100% của VVP – Thái Lan

Qúy khách mua đặt mua sản phẩm phụ kiện của VVP tại hồ chí minh vui lòng liên hệ trực tiếp 0904 91 07 91 

Trân Trọng Hợp Tác!
TRANG TRÍ NỘI THẤT HẢI PHONG
ĐC: Số 8, Đường 155, Bình Mỹ, Củ Chi, TPHCM
Xưởng: 116/3 Thạnh Xuân 21, P.Thạnh Xuân, Q12
Gmail: cauthangkinhhp@gmail.com
Hotline : 0904 91 07 91

Từ khóa: Bản lề sàn vvp tại tphcm, bản lề sàn vvp tại tphcm giá rẻ,  Bản lề sàn FC34-15 có phụ kiện,Bản lề sàn FC34-20 có phụ kiện,Bản lề sàn FC34-25 có phụ kiện,Bản lề sàn FC49-30 không phụ kiện (giá tăng 1/1/2018)Bản lề sàn FC49-30 có phụ kiện (giá tăng 1/1/2018)Bản lề sàn đồng bộ gồm:+ Bản lề sàn FC34-15 không phụ kiện: 01 chiếc+ Kẹp kính FT10: 01 chiếc+ Kẹp kính FT20: 01 chiếc+ Kẹp kính FL50: 01 chiếc,Bản lề sàn đồng bộ gồm:,+ Bản lề sàn FC34-20 không phụ kiện: 01 chiếcl+ Kẹp kính FT10: 01 chiếc,+ Kẹp kính FT20: 01 chiếc,+ Kẹp kính FL50: 01 chiếc,Bản lề sàn đồng bộ gồm:+ Bản lề sàn FC34-25 không phụ kiện: 01 chiếc+ Kẹp kính FT10: 01 chiếc+ Kẹp kính FT20: 01 chiếc+ Kẹp kính FL50: 01 chiếc,Bản lề sàn đồng bộ gồm:(giá tăng 1/1/2018)+ Bản lề sàn FC49-30 không phụ kiện: 01 chiếc+ Kẹp kính FT10: 01 chiếc+ Kẹp kính FT20: 01 chiếc+ Kẹp kính FL50: 01 chiếcBản lề sàn đồng bộ (dùng cho kính 15mm) gồm:+ Bản lề sàn FC34-15 không phụ kiện: 01 chiếc+ Kẹp kính FT10: 01 chiếc+ Kẹp kính FT20: 01 chiếc+ Kẹp kính FL50: 01 chiếc,Bản lề sàn đồng bộ (dùng cho kính 15mm) gồm:+ Bản lề sàn FC34-20 không phụ kiện: 01 chiếc+ Kẹp kính FT10: 01 chiếc+ Kẹp kính FT20: 01 chiếc+ Kẹp kính FL50: 01 chiếc

Bản lề sàn đồng bộ (dùng cho kính 15mm) gồm:+ Bản lề sàn FC34-25 không phụ kiện: 01 chiếc+ Kẹp kính FT10: 01 chiếc+ Kẹp kính FT20: 01 chiếc+ Kẹp kính FL50: 01 chiếc,Bản lề treo OC35-10,Bản lề treo OC35-15,Bản lề treo OC35-20,Bản lề sàn FC34-20 không điểm dừng không phụ kiệnBản lề sàn FC34-25 không điểm dừng không phụ kiện,Kẹp kính FT10 ,Kẹp kính FT20,Kẹp kính FT30,Kẹp kính FT40,Kẹp kính FL50,Kẹp kính FT22,Kẹp kính FT41,Kẹp kính FT42,Kẹp kính FT51,Kẹp kính FL52/53,Kẹp kính FT60,Kẹp kính FT61,Kẹp kính FT63,Kẹp kính FT10 dùng cho kính 15mm,Kẹp kính FT20 dùng cho kính 15mm,Kẹp kính FT30 dùng cho kính 15mm,Kẹp kính FT40 dùng cho kính 15mm,,Kẹp kính FL50 dùng cho kính 15mm,Kẹp kính FT22 dùng cho kính 15mm,Kẹp kính FT41 dùng cho kính 15mm,Kẹp kính FT42 dùng cho kính 15mm,Kẹp kính FT61 dùng cho kính 15mm,Kẹp kính FT63 dùng cho kính 15mm,Kẹp kính FL52/53 dùng cho kính 15m,Thanh dài (1m) Bộ trượt cửa kính SGD 350 Thanh dài (1.5m) Bộ trượt cửa kính SGD 350 Thanh dài (1.7m) Bộ trượt cửa kính SGD 350 Thanh dài (2m) Bộ trượt cửa kính SGD 350 Thanh dài (2.2m) Bộ trượt cửa kính SGD 350Thanh dài (2.5m) Bộ trượt cửa kính SGD 350, Bộ phụ kiện nhà tắm SC 50Q Bộ phụ kiện nhà tắm SC 50R Bản lề nhà tắm SW 303 (T-K), Bản lề nhà tắm SW 304 (180 độ K-K) Bản lề nhà tắm SW 3049 (90 độ K-K) Bản lề nhà tắm SW 3041 (135 độ K-K) Bản lề nhà tắm SW3101 Bản lề nhà tắm SW309 Bản lề nhà tắm SW3109 Bản lề nhà tắm SW310 Núm cửa SK 1 Núm cửa SK 2 Núm cửa SK 3 Núm cửa SK 4 Núm cửa SK 5 Núm cửa SK 6 Núm cửa SK 7 Núm cửa SK 8 Kẹp kính loại nhỏ GC 501 Kẹp kính loại nhỏ GC 502 Kẹp kính  loại nhỏ GC 503 Kẹp kính loại nhỏ GC 504 Kẹp kính loại nhỏ GC 505 Kẹp kính loại nhỏ GC 506Kẹp kính loại nhỏ GC 507 Kẹp kính SF 430 Kẹp kính SF 431 Kẹp kính SF 439 Chén tường SB 900 Chống rung SBR 903 Chống rung SE 904Chống rung SER 905 Chống rung SBF 906 Chống rung SB 907 Chống rung SBQ 800 Chống rung SBQ 801 Chống rung SBQ 802 Chống rung SBQ 803 Chống rung SBQ 804 Chống rung SBQ 805 Chống rung SBQ 806 Chống rung SBQ 807 Khóa tay gạt  GL 135 Khóa tay gạt  GLW 180 Khóa tay gạt  GL 180 Khóa tay gạt  GL203/204 (giá tăng 27/11/2017) Khóa tay gạt  GL 90 Khóa tay gạt  GLC 90 Khóa tay gạt  GLW 90 Khóa DOL86/DOK 87 Kẹp chân nhện SD 111 (SS) Kẹp chân nhện SD 111 (PS) Kẹp chân nhện SD 222 (SS) Kẹp chân nhện SD 222 (PS) Kẹp chân nhện SD 333 (SS) Kẹp chân nhện SD 333 (PS) Kẹp chân nhện SD 444 (SS)  Kẹp chân nhện SD 444 (PS) Kẹp chân nhện SD 555 (SS)  Kẹp chân nhện SD 555 (PS) Kẹp chân nhện SD 666 (SS) Kẹp chân nhện SD 666 (PS) Kẹp chân nhện SDC 202 (SS) Kẹp chân nhện SDC 202 (PS) Kẹp chân nhện SDC 404 (SS) Kẹp chân nhện SDC 404 (PS) Khớp nối TS 11 Khớp nối TS 22 Khớp nối TS 33 Khớp nối TS 44 Khớp nối TS 55 Khớp nối TS 66 Ống nối với khớp nối TS 77 (D=19, 1m) Trụ giữa chân nhện Tay nắm cửa HD 101-2101 (25x305x75) Tay nắm cửa HD 101-2110 (25x600x115) Tay nắm cửa HD 107-2702 (19x50x280x203) Tay nắm cửa HD 110-2011 (25x305x450) Tay nắm cửa HD 118-2817 Tay nắm cửa HD 136-2635 (38x405x95) Tay nắm cửa HD 137-2732 (32x305x90) Tay nắm cửa HD 139-2932 (20x32x450) Tay nắm cửa HD 140 (32×300) Tay nắm cửa HD 142-2241 (20x32x350) Tay nắm cửa HD 142-2242 (20x32x450)Tay nắm cửa HD 142-2244 (32x450x600) Tay nắm cửa HD 142-2245 (32x600x800) Tay nắm cửa HD 142-2246 (32x800x1000) Tay nắm cửa HD 142 dài 1.2m (32x1000x1200) Tay nắm cửa HD 143 (25x60x150x300)Tay nắm cửa HD 146 (25x60x150x325) Tay nắm cửa HD 156-2655 (32x32x450x600) Tay nắm cửa HD 156-2656 (32x32x600x800) Tay nắm cửa HD 160-2064 (40x20x600) Tay nắm cửa HD 160-2065 (40x20x800) Tay nắm cửa HD 167-2763 (32x32x600) Tay nắm cửa HD 173-2372 (25x36x600x800) Tay nắm cửa HD 173-2373 (25x36x800x1000)Tay nắm cửa HD 175-2574 (38x615x350) Tay nắm cửa HD 179-2972 (32x32x450x600) Tay nắm cửa HD 179-2973 (32x32x600x800) Tay nắm cửa HD 184-2481 (32x75x450x800) Tay nắm cửa HD 187-2784 (40x20x600) Tay nắm cửa HD 189-2981 (25x25x450x305) Tay nắm GSB 003 Tay co âm DC 98 không điểm dừng Tay co âm DC 100 không điểm dừngTay co âm DC 200 Chốt âm BS 10 Chốt âm US 20 Bản lề chữ A FH-10 Bản lề chữ A FH-12 Bản lề chữ A FH-14 Bản lề chữ A FH-16 Bản lề chữ A FH-18 Tay chống SA 10 Tay chống SA 12 Tay chống SA 14 Tay gạt LW 45 Bánh xe treo RL 01 Bánh xe treo RL 403 Ngõng trên AT 140 Ngõng trên AT 141 (inox 304) Ngõng trên AT 180 Khóa V 39 Khóa L 43 Khóa VT 50 Kẹp kính FR 10 Kẹp kính FR 20 Kẹp kính FR 30 Kẹp kính FR 40 Kẹp kính FR 70 Phụ kiện cầu thang HRA 10Phụ kiện cầu thang HRA 11Phụ kiện cầu thang HRA 13Phụ kiện cầu thang HRA 14Kẹp kính CC 90,Kẹp kính CP 180,Kẹp kính CW 60 Kẹp kính CC 135 Kẹp kính CF 20 Kẹp kính CF 30 Gioăng S 10 (kính 10mm, dài 2200mm) Gioăng PS 12A  (kính 10mm, dài 2200mm)Gioăng PS 14  (kính 10mm, dài 2200mmGioăng PS 15  (kính 10mm, dài 2200mm)Gioăng từ PS 18  (kính 10mm, dài 2200mm

Bản lề sàn vvp tại tphcm, Bản lề sàn vvp tại tphcm, Bản lề sàn vvp tại tphcm, Bản lề sàn vvp tại tphcm ,Bản lề sàn vvp tại tphcm.Bản lề sàn vvp tại tphcm,Bản lề sàn vvp tại tphcm, Bản lề sàn vvp tại tphcm, Bản lề sàn vvp tại tphcm,Bản lề sàn vvp tại tphcm

tìm hiểu thêm về chúng tôi tại đây